Xương đồng da sắt

Direct English translation

Bronze bones, iron skin.

Equivalent English version

Tough as nails

Giải thích tiếng Việt
Chỉ người thân thể rắn rỏi, bền bỉ, chịu đựng rất giỏi trước gian khổ, nhọc nhằn. Cách nói này nhấn mạnh sự cứng cỏi của toàn thân, thường dùng để khen sức chịu đựng phi thường.
English explanation
Refers to someone extremely tough and resilient, able to endure hardship and physical strain very well. This variant emphasizes overall bodily toughness and is used to praise exceptional endurance.